Bộ đếm Omron H7HP-AB
Đăng ngày 09-01-2017 02:21:00 AM

Chi tiết sản phẩm 1.Mô tả: Bộ đếm Omron H7HP-AB Bộ đếm tổng, bộ đếm thời gian H7HP-AB (màu đen). Nguồn cấp: 100 - 240 VAC 50/60 Hz. Hiển thị: 6 số 7 đoạn, màn hình LCD, chiều cao ký tự 15 mm. Input mode: Up/down (individual) | accumulative. Dải đếm: -99999 tới 999999. Dải thời gian: 0.1 tới 99999.9 giờ | 1 s tới 99 h 59 min 59 s. Bộ nhớ: EEPROM, ghi xóa 200.000 lần. Reset system: Bên ngoài và bằng tay. Kết nối: Screw terminal. 2. Kích thước 72 x 36 x 66 mm (W x H x D) Bộ đếm Omron H7HP-AB 3. Nối dây Bộ đếm Omron H7HP-AB 4. Giản đồ điều khiển Bộ đếm Omron H7HP-AB

Bộ đếm Omron H7HP-A
Đăng ngày 09-01-2017 02:19:53 AM

Chi tiết sản phẩm 1.Mô tả: Bộ đếm Omron H7HP-A Bộ đếm tổng, bộ đếm thời gian H7HP-A (màu xám). Nguồn cấp: 100 - 240 VAC 50/60 Hz. Hiển thị: 6 số 7 đoạn, màn hình LCD, chiều cao ký tự 15 mm. Input mode: Up/down (individual) | accumulative. Dải đếm: -99999 tới 999999. Dải thời gian: 0.1 tới 99999.9 giờ | 1 s tới 99 h 59 min 59 s. Bộ nhớ: EEPROM, ghi xóa 200.000 lần. Reset system: Bên ngoài và bằng tay. Kết nối: Screw terminal. 2. Kích thước 72 x 36 x 66 mm (W x H x D) Bộ đếm Omron H7HP-A 3. Nối dây Bộ đếm Omron H7HP-A 4. Giản đồ điều khiển Bộ đếm Omron H7HP-A

Bộ đếm Omron H7HP
Đăng ngày 09-01-2017 02:18:37 AM

Bộ đếm tổng/thời gian, hiển thị rõ ràng, khả năng kháng được dầu và nước. Màn hình rộng với chiều cao ký tự là 15 mm (6 số) và 12 mm (8 số). Công tắc chuyển đổi giữa hai chế độ đếm tổng và đếm thời gian. Lựa chọn ngõ vào NPN hoặc PNP. Cung cấp cả hai loại reset ngoài và reset bằng tay. Kết nối terminal giúp ngăn ngừa điện giật

Bộ đếm Omron H7GP-TB
Đăng ngày 09-01-2017 02:17:19 AM

Chi tiết sản phẩm 1. Mô tả: Bộ đếm Omron H7GP-TB Bộ đếm thời gian H7GP-TB (black). Nguồn cấp: 100 - 240 VAC 50/60 Hz. Dải đếm: 0.1 tới 99999.9 giờ | 1 giây tới 99 giờ 59 phút 59 giây. Input mode: Accumulative. Reset system: Bên ngoài hoặc bằng tay. Hiển thị: LCD, 6 số, chiều cao ký tự 8.5 mm. Bộ nhớ: EEPROM, ghi xóa 200.000 lần. Kết nối: Screw terminal. 2. Kích thước Bộ đếm Omron H7GP-TB 3. Nối dây Bộ đếm Omron H7GP-TB 4. Giản đồ điều khiển Bộ đếm Omron H7GP-TB

Bộ đếm Omron H7GP-TD
Đăng ngày 09-01-2017 02:15:58 AM

Chi tiết sản phẩm 1. Mô tả: Bộ đếm Omron H7GP-TD Bộ đếm thời gian H7GP-TD (light gray). Nguồn cấp: 12 - 24 VDC. Dải đếm: 0.1 tới 99999.9 giờ | 1 giây tới 99 giờ 59 phút 59 giây. Input mode: Accumulative. Reset system: Bên ngoài hoặc bằng tay. Hiển thị: LCD, 6 số, chiều cao ký tự 8.5 mm. Bộ nhớ: EEPROM, ghi xóa 200.000 lần. Kết nối: Screw terminal. 2. Kích thước Bộ đếm Omron H7GP-TD 3. Nối dây Bộ đếm Omron H7GP-TD 4. Giản đồ điều khiển Bộ đếm Omron H7GP-TD

Bộ đếm Omron H7GP-TDB
Đăng ngày 09-01-2017 02:14:51 AM

Chi tiết sản phẩm 1. Mô tả: Bộ đếm Omron H7GP-TDB Bộ đếm thời gian H7GP-TDB (black). Nguồn cấp: 12 - 24 VDC. Dải đếm: 0.1 tới 99999.9 giờ | 1 giây tới 99 giờ 59 phút 59 giây. Input mode: Accumulative. Reset system: Bên ngoài hoặc bằng tay. Hiển thị: LCD, 6 số, chiều cao ký tự 8.5 mm. Bộ nhớ: EEPROM, ghi xóa 200.000 lần. Kết nối: Screw terminal. 2. Kích thước Bộ đếm Omron H7GP-TDB 3. Nối dây Bộ đếm Omron H7GP-TDB 4. Giản đồ điều khiển Bộ đếm Omron H7GP-TDB

Bộ đếm Omron H7GP-CD
Đăng ngày 09-01-2017 02:13:40 AM

Chi tiết sản phẩm 1. Mô tả: Bộ đếm Omron H7GP-CD Bộ đếm tổng H7GP-CD (Light gray). Nguồn cấp: 12 - 24 VDC. Dải đếm: 0 - 999999. Input mode: Tăng. Reset system: Bên ngoài hoặc bằng tay. Hiển thị: LCD, 6 số, chiều cao ký tự 8.5 mm. Bộ nhớ: EEPROM, ghi xóa 200000 lần. Kết nối: Screw terminal. 2. Kích thước Bộ đếm Omron H7GP-CD 3. Nối dây Bộ đếm Omron H7GP-CD 4.Giản đồ điều khiển Bộ đếm Omron H7GP-CD

Bộ đếm Omron H7GP-CDB
Đăng ngày 09-01-2017 02:12:22 AM

1. Mô tả: Bộ đếm Omron H7GP-CDB Bộ đếm tổng H7GP-CDB (Black). Nguồn cấp: 12 - 24 VDC. Dải đếm: 0 - 999999. Input mode: Tăng. Reset system: Bên ngoài hoặc bằng tay. Hiển thị: LCD, 6 số, chiều cao ký tự 8.5 mm. Bộ nhớ: EEPROM, ghi xóa 200.000 lần. Kết nối: Screw terminal. 2. Kích thước Bộ đếm Omron H7GP-CDB 3. Nối dây Bộ đếm Omron H7GP-CDB 4.Giản đồ điều khiển Bộ đếm Omron H7GP-CDB

Bộ đếm Omron H7GP-T
Đăng ngày 09-01-2017 02:11:13 AM

1. Mô tả: Bộ đếm Omron H7GP-T Bộ đếm thời gian H7GP-T (Light gray). Nguồn cấp: 100 - 240 VAC 50/60 Hz. Dải đếm: 0.1 tới 99999.9 giờ | 1 giây tới 99 giờ 59 phút 59 giây. Input mode: Accumulative. Reset system: Bên ngoài hoặc bằng tay. Hiển thị: LCD, 6 số, chiều cao ký tự 8.5 mm. Bộ nhớ: EEPROM, ghi xóa 200.000 lần. Kết nối: Screw terminal. 2. Kích thước Bộ đếm Omron H7GP-T 3. Nối dây Bộ đếm Omron H7GP-T 4. Giản đồ điều khiển Bộ đếm Omron H7GP-T

Bộ đếm Omron H7HP-C8
Đăng ngày 09-01-2017 02:08:51 AM

1.Mô tả: Bộ đếm Omron H7HP-C8 Bộ đếm tổng H7HP-C8 (màu xám). Nguồn cấp: 100 to 240 VAC 50/60 Hz. Hiển thị: 8 số 7 đoạn, màn hình LCD, chiều cao ký tự 12 mm. Input mode: Up/down (individual). Dải đếm: -9999999 tới 99999999. Bộ nhớ: EEPROM, ghi xóa 200.000 lần. Reset system: Bên ngoài và bằng tay. Kết nối: Screw terminal. 2. Kích thước 72 x 36 x 66 mm (W x H x D) Bộ đếm Omron H7HP-C8 3. Nối dây Bộ đếm Omron H7HP-C8 4. Giản đồ điều khiển Bộ đếm Omron H7HP-C8

Bộ đếm Omron H7HP-ADB
Đăng ngày 09-01-2017 02:07:15 AM

1.Mô tả: Bộ đếm Omron H7HP-ADB Bộ đếm tổng, bộ đếm thời gian H7HP-ADB (màu đen). Nguồn cấp: 12 - 24 VDC. Hiển thị: 6 số 7 đoạn, màn hình LCD, chiều cao ký tự 15 mm. Input mode: Up/down (individual) | accumulative. Dải đếm: -99999 tới 999999. Dải thời gian: 0.1 tới 99999.9 giờ | 1 s tới 99 h 59 min 59 s. Bộ nhớ: EEPROM, ghi xóa 200.000 lần. Reset system: Bên ngoài và bằng tay. Kết nối: Screw terminal. 2. Kích thước 72 x 36 x 66 mm (W x H x D) Bộ đếm Omron H7HP-ADB 3. Nối dây Bộ đếm Omron H7HP-ADB 4. Giản đồ điều khiển Bộ đếm Omron H7HP-ADB

Bộ đếm Omron H7HP-AD
Đăng ngày 09-01-2017 02:05:04 AM

1.Mô tả: Bộ đếm Omron H7HP-AD Bộ đếm tổng, bộ đếm thời gian H7HP-AD (màu xám). Nguồn cấp: 12 - 24 VDC. Hiển thị: 6 số 7 đoạn, màn hình LCD, chiều cao ký tự 15 mm. Input mode: Up/down (individual) | accumulative. Dải đếm: -99999 tới 999999. Dải thời gian: 0.1 tới 99999.9 giờ | 1 s tới 99 h 59 min 59 s. Bộ nhớ: EEPROM, ghi xóa 200.000 lần. Reset system: Bên ngoài và bằng tay. Kết nối: Screw terminal. 2. Kích thước 72 x 36 x 66 mm (W x H x D) Bộ đếm Omron H7HP-AD 3. Nối dây Bộ đếm Omron H7HP-AD 4. Giản đồ điều khiển Bộ đếm Omron H7HP-AD

Bộ đếm Omron H7HP-C8B
Đăng ngày 09-01-2017 02:03:03 AM

1.Mô tả: Bộ đếm Omron H7HP-C8B Bộ đếm tổng H7HP-C8B (màu đen). Nguồn cấp: 100 to 240 VAC 50/60 Hz. Hiển thị: 8 số 7 đoạn, màn hình LCD, chiều cao ký tự 12 mm. Input mode: Up/down (individual). Dải đếm: -9999999 tới 99999999. Bộ nhớ: EEPROM, ghi xóa 200.000 lần. Reset system: Bên ngoài và bằng tay. Kết nối: Screw terminal. 2. Kích thước 72 x 36 x 66 mm (W x H x D) Bộ đếm Omron H7HP-C8B 3. Nối dây Bộ đếm Omron H7HP-C8B 4. Giản đồ điều khiển Bộ đếm Omron H7HP-C8B

Bộ đếm Omron H7HP-C8DB
Đăng ngày 09-01-2017 02:00:13 AM

1.Mô tả: Bộ đếm Omron H7HP-C8DB Bộ đếm tổng H7HP-C8DB (màu đen). Nguồn cấp: 12 - 24 VDC. Hiển thị: 8 số 7 đoạn, màn hình LCD, chiều cao ký tự 12 mm. Input mode: Up/down (individual). Dải đếm: -9999999 tới 99999999. Bộ nhớ: EEPROM, ghi xóa 200.000 lần. Reset system: Bên ngoài và bằng tay. Kết nối: Screw terminal. 2. Kích thước 72 x 36 x 66 mm (W x H x D) Bộ đếm Omron H7HP-C8DB 3. Nối dây Bộ đếm Omron H7HP-C8DB 4. Giản đồ điều khiển Bộ đếm Omron H7HP-C8DB

Bộ đếm Omron H7HP-C8D
Đăng ngày 09-01-2017 01:58:16 AM

1.Mô tả: Bộ đếm Omron H7HP-C8D Bộ đếm tổng H7HP-C8D (màu xám). Nguồn cấp: 12 - 24 VDC. Hiển thị: 8 số 7 đoạn, màn hình LCD, chiều cao ký tự 12 mm. Input mode: Up/down (individual). Dải đếm: -9999999 tới 99999999. Bộ nhớ: EEPROM, ghi xóa 200.000 lần. Reset system: Bên ngoài và bằng tay. Kết nối: Screw terminal. 2. Kích thước 72 x 36 x 66 mm (W x H x D) Bộ đếm Omron H7HP-C8D 3. Nối dây Bộ đếm Omron H7HP-C8D 4. Giản đồ điều khiển Bộ đếm Omron H7HP-C8D

Bộ đếm Omron H8BM-R
Đăng ngày 09-01-2017 01:56:13 AM

1. Mô tả: Bộ đếm Omron H8BM-R H8BM-R là Bộ đếm/định thời để đo lường thời gian và chu kỳ hoạt động của thiết bị, dự báo thời gian bảo trì. Cung cấp tới 9 bộ đếm hoặc bộ tích thời gian (hai chức năng này có thể sử dụng cùng một lúc). Có ngõ ra thông báo thời hạn bảo trì. Hiển thị dự báo trên màn hình, đồng thời cung cấp ngõ ra dừng hoạt động của máy. Các phím số riêng biệt nhằm dễ dàng thay đổi các thiết lập. Nhỏ gọn, kích thước chỉ 72 x 72 x 79 mm. Đầu ra đa năng NPN/PNP. Kết nối trực tiếp với cảm biến 2 dây DC. Tuân theo UL và CSA. 2. Mã đặt hàng Preset stage Nameplate lettering Model 3-stage setting Japanese H8BM-RA English H8BM-RB 1-stage setting Japanese H8BM-RAD English H8BM-RBD

Bộ đếm Omron H8GN
Đăng ngày 09-01-2017 01:53:14 AM

Mô tả: Bộ đếm Omron H8GN H8GN - bộ đếm đặt trước, nhỏ gọn, được trang bị truyền thông. Kích thước chỉ 48 × 24 × 83 mm (W × H × D). Chuyển đổi giữa hai chế độ counter và timer. Trong khi sử dụng chế độ đếm đặt trước, có thể chuyển màn hình qua hiển thị giá trị đếm tổng. Giá trị SV có thể thay đổi bằng các phím ở mặt trước với 4 giá trị lưu sẵn trong bộ nhớ. Tuân thủ theo các tiêu chuẩn an toàn UL, CSA và IEC.

Thiết bị đo lường Elco EAC 58C10-GP6PPDR-1024
Đăng ngày 30-12-2016 02:15:04 AM

EAC 58C10-GP6PPDR-1024

Bộ định thì - timer (Analog) Hanyoung T21-3H-4D24
Đăng ngày 03-06-2016 04:39:27 AM

Điện áp cung cấp: 24V DC Phạm vi điện áp hoạt động: ±10% Điện năng tiêu thụ: 1.5W (24V DC) Thời gian reset: tối đa 100ms Khoảng thòi gian: 1: 0.1 sec ~ 10 min 3: 0.3 sec ~ 30 min 6: 0.6 sec ~ 60 min 3H: 0.3 h~ 24 h Độ chính xác của thời gian hoạt động: ±1% FS Sai sót cài đặt: ±10% FS Điều khiển đầu ra: Chế độ đầu ra: Power on delay, Interval, Flicker OFF Start, Flicker ON Start Xây dựng tiếp xúc: 4a4b Công suất: 250V AC 3A kháng tải Tuổi thọ: Cơ: 10 triệu hoạt động Điện: 200.000 hoạt động Điện trở cách điện: 100㏁ (500V DC) Độ bền điện môi: 2000V AC 50/60Hz trong 1 phút Khả năng chống ồn: ±2 kV Chống rung: 10-50Hz trong 1 phút, biên độ kép 0.75mm, X, Y, Z mỗi chiều 1h Chống sốc: 300m/s² X, Y, Z mỗi chiều 3 lần Nhiệt độ môi trường: -10~50°C (không ngưng tụ) Nhiệt độ bảo quản: -25~65°C (không ngưng tụ) Độ ẩm môi trường xung quanh: 35~85% RH Trọng lượng: khoảng 42g Kích thước: 21.4(W)x28(H)

Bộ định thì - timer (Analog) Hanyoung T21-1-4A20
Đăng ngày 02-06-2016 03:36:48 AM

Điện áp cung cấp: 200-230V AC 50/60Hz Phạm vi điện áp hoạt động: ±10% Điện năng tiêu thụ: 3.1VA (24V DC) Thời gian reset: tối đa 100ms Khoảng thòi gian: 1: 0.1 sec ~ 10 min 3: 0.3 sec ~ 30 min 6: 0.6 sec ~ 60 min 3H: 0.3 h~ 24 h Độ chính xác của thời gian hoạt động: ±1% FS Sai sót cài đặt: ±10% FS Điều khiển đầu ra: Chế độ đầu ra: Power on delay, Interval, Flicker OFF Start, Flicker ON Start Xây dựng tiếp xúc: 4a4b Công suất: 250V AC 3A kháng tải Tuổi thọ: Cơ: 10 triệu hoạt động Điện: 200.000 hoạt động Điện trở cách điện: 100㏁ (500V DC) Độ bền điện môi: 2000V AC 50/60Hz trong 1 phút Khả năng chống ồn: ±2 kV Chống rung: 10-50Hz trong 1 phút, biên độ kép 0.75mm, X, Y, Z mỗi chiều 1h Chống sốc: 300m/s² X, Y, Z mỗi chiều 3 lần Nhiệt độ môi trường: -10~50°C (không ngưng tụ) Nhiệt độ bảo quản: -25~65°C (không ngưng tụ) Độ ẩm môi trường xung quanh: 35~85% RH Trọng lượng: khoảng 42g Kích thước: 21.4(W)x28(H)

Bộ định thì - timer (Analog) Hanyoung TF62N-E
Đăng ngày 02-06-2016 03:15:06 AM

Kích thước 58*85 mm cho bộ gắn mặt tủ và 50*62 mm cho loại gắn trong. Nguồn cấp auto Voltage 24~240VAC/DC. Timer đôi định thời gian ON và OFF. Lựa chọn được 3 dãy thời gian giây/phút/giờ. Ngõ ra relay. Socket 8 chân tròn.

Bộ định thì - timer (Analog) Hanyoung T57N-P
Đăng ngày 02-06-2016 03:04:08 AM

Chức năng: POWER ON DELAY TIMER Điện áp cung cấp: 24-240V AC 50/60Hz, 24-240V DC (±10%) Biến điện áp cho phép: ±10% nguồn cung cấp điện áp Năng lượng tiêu thụ: ít hơn 4.5VA (240V AC 60Hz), 1.5W (24V DC) Thời gian trở lại: ít hơn 100ms Thời gian tối đa: 01: 0.01 ~ 1 s / 0.01 ~ 1 m / 0.01 ~ 1 h 03: 0.01 ~ 3 s / 0.01 ~ 3 m / 0.01 ~ 3 h 06: 0.01 ~ 6 s / 0.01 ~ 6 m / 0.01 ~ 6 h 10: 0.01 ~ 10 s / 0.01 ~ 10 m / 0.01 ~ 10 h 30: 0.01 ~ 30 s / 0.01 ~ 30 m / 0.01 ~ 30 h 60: 0.01 ~ 60 s / 0.01 ~ 60 m / 0.01 ~ 60 h 12H: 0.01 ~ 12 h / 0.01 ~ 24 h / 0.01 ~ 48 h (Đối với 24 giờ "x2" và trong 48 giờ "x4") Sai sót thời gian: Lỗi lặp lại: thấp hơn 0.3% Lỗi cài đặt: ít hơn 5% Điều khiển đầu ra: Chế độ đầu ra: Power time - limit Tiếp xúc: Loại A (On-delay 1c + Constant contact 1a)/ Loại B (On-delay 1c + Constant contact 1c)/ Loại C (On-delay 2c) Công suất tiếp xúc: 250V AC 3A Tuổi thọ rơle: Cơ: hơn 10 triệu lần Điện: hơn 100.000 lần Độ bền điện môi: 2000V AC 50/60Hz trong 1 phút Khả năng chống ồn: ±2kV (giữa thiết bị đầu cuối) tiến ồn dạng sóng xung vuông góc bằng thiết bị mô phỏng tiếng ồn (độ rộng xung = 1µs) Điện trở cách điện: hơn 100MΩ (500V DC) Chống rung: 10-55Hz chu kì 1 phút, biên độ kép 0.5mm, X, Y, Z mỗi chiều 2h Chống sốc: 300m/s² (30G) X, Y, Z mỗi hướng 3 lần Nhiệt độ môi trường: -10~55°C (không đóng băng) Nhiệt độ bảo quản: -25~65°C (không đóng băng) Độ ẩm môi trường xung quanh: 30~85% RH Điện áp cách điện: 100MΩ (500V DC) Độ bền điện môi: 2000V AC 50/60Hz trong 1 phút Điện áp xung: ±2000V Max Chống rung: Độ bền cơ: 10-55Hz biên độ kép 0.75mm Độ bền trục trặc: 10-55Hz biên độ kép 0.5mm Chống sốc: Cơ: 300m/s² (khoảng 30G) Trục trặc: 100m/s² (khoảng 10G) Tuổi thọ: Cơ: hơn 10 triệu hoạt động (mở và tần số ngắn 180/phút) Điện: hơn 100000 (250V AC 3A kháng tải) Laoij thiết bị đầu cuối: loại ổ cắm 8 pin Nhiệt độ môi trường: -10~55°C (không ngưng tụ) Nhiệt độ bảo quản: -20~65°C (không ngưng tụ) Độ ẩm môi trường xung quanh: 35-85% RH

Bộ định thì - timer (Analog) Hanyoung T38N-E
Đăng ngày 02-06-2016 02:59:18 AM

Bộ định thời ANALOG kích thước :40.5x50.5x82 mm Nguồn :24 - 240 V a.c 50/60Hz 24 - 240 V d.c ( ±10 %) Sai lệch điện áp nguồn: ( ±10 %) Công suất tiêu thụ:Less than 4.5 V Chức năng điều khiển:ON DELAY Dải thời gian cài đặc: 0.01 ~ 10 s / 0.01 ~ 10 m / 0.01 ~ 10 h Ngõ ra điều khiển:(On - delay 1c + Constant contact 1c) thông số tiếp điểm:250VAC 3A(tải thuần trở) Độ chính xác :Max ± 0.3 % toàn thang đo

Bộ định thì - timer (Analog) Hanyoung MA4N-C
Đăng ngày 02-06-2016 02:52:56 AM

Bộ định thời ANALOG đa chức năng kích thước :48x48x94 mm Nguồn :24~240 Va.c 50/60Hz Điều chỉnh điện áp:±10 % so với điện áp cung cấp Ngõ ra điều khiển: Time Limit 2c,Time Limit 1c Instautaneous 1c thông số tiếp điểm: N.O : 10 A 125 V a.c, 5 A 250 V a.c, 5 A 30 V d.c N.O : 3 A 125 V a.c, 2 A 250 V a.c, 1 A 30 V d.c Terminal type Socket type 8 pin

Bộ định thì - timer (Analog) Hanyoung MA4N-A
Đăng ngày 02-06-2016 02:47:46 AM

Bộ định thời ANALOG đa chức năng Kích thước :48x48x94 mm Nguồn :24~240 Va.c 50/60Hz Điều chỉnh điện áp:±10 % so với điện áp cung cấp Biên độ tín hiệu tối thiểu:(SART,IHIBIT,RESET) Min 20m/s Ngõ vào:ngõ vào không điện áp.điện áp rò rỉ:Max 2 kΩ, trở kháng dòng:Max 0.7 d.c,trở kháng mở:Max 100 Ω, Ngõ ra điều khiển:Time Limit 2c; Thông số tiếp điểm: N.O : 10 A 125 V a.c, 5 A 250 V a.c, 5 A 30 V d.c N.O : 3 A 125 V a.c, 2 A 250 V a.c, 1 A 30 V d.c Terminal type Socket type 11 pin

Bộ định thì - timer (digital) Hanyoung TF4-A
Đăng ngày 03-05-2016 03:49:46 AM

Kích thước 48*48 mm. Hiển thị LED 7 đoạn. Nguồn cấp 100~240 VAC hoặc 24~60Vdc. Timer ON Cài đặt đơn giản. Nhiều dãy thời gian 999.9s/9999s, 9m59.9s/59m59s, 999.9m/59h59m tuỳ chọn theo mã hàng. Dãy thời gian được chọn bởi Switch. Ngõ ra Relay hoặc Transistor.

Bộ định thì - timer (digital) Hanyoung LF4N-A
Đăng ngày 03-05-2016 03:34:07 AM

Điện áp: 24-240V AC/DC 50-60Hz Hiển thị: LCD Diều chỉnh điện áp: ±10% từ nguồn cung cấp điện áp Năng lượng tiêu thụ: 1.5W 240V DC, 4.4VA 240V AC Thời gian reset: tối đa 0.1s Tín hiệu thời gian tối thiểu: hơn 20ms (START, INHIBIT, RESET) Điều kiện đầu vào: START: không điện áp đầu vào INHIBIT: Trở kháng trong một mạch ngắn: tối đa 2kΩ Điện áp dư trong một mạch ngắn: tối đa 0.7V DC RESET: trở kháng trong mở tối thiểu 100kΩ Độ lặp lại của thời gian hoạt động: tối đa ±0.01% ±0.05s Điều khiển đầu ra: relay tiếp xúc 250V xoay chiều 3A Điện trở cách điện: tối thiểu 100MΩ (500V DC) Độ bền điện môi: 2000V AC 50/60Hz trong 1 phút Điện áp xung: ±2000V Chống rung: Độ bền cơ: 10-55Hz biên độ kép 0.75mm Độ bền trục trặc: 10-55Hz biên độ kép 0.5mm Chống sốc: Cơ: 300m/s² (ít hơn 30G) Trục trặc: 100m/s² (ít hơn 10G) Tuổi thọ: Cơ: hơn 1000 triệu (Mở và tần số ngắn 180/phút) Điện: hơn 10 triệu (250V xoay chiều 3A) Loại thiết bị đầu cuối: Gắn 8 pin Nhiệt độ môi trường hoạt động: -10~55°C (không ngưng tụ) Nhiệt độ bảo quản: -20~65°C (không ngưng tụ) Độ ẩm môi trường xung quanh hoạt động: 35~85% RH Trọng lượng: 110g Kích thước: 48x48mm

Bộ định thì - timer (digital) Hanyoung LT1
Đăng ngày 03-05-2016 03:19:59 AM

LCD 8 số, Ngõ vào ko điện áp; Kích thước 48xH24xL58

Bộ đếm (counter/timer) Hanyoung GF7-P41E
Đăng ngày 20-04-2016 04:52:40 AM

Kích thước: 72x72 mm Loại : có cài đặt ngõ ra Phương pháp điều khiển: Up, Down hoặc Up/Down Hiển thị: LED 7 đoạn Số hiển thị: 4 số Tốc độ đếm: 30cps Output: Relay : 3A/250VAC hoặc Transistor 100mA/30VDC Điện áp: 100 - 240 VAC

Bộ đếm (counter/timer) Hanyoung GE7-P62
Đăng ngày 20-04-2016 04:46:13 AM

Kích thước 72*72 mm. Nguồn cấp 220VAC hoặc 24~60VDC/VAC Hiển thị 6 LED. Hai giá trị cài đặt. Tích hợp chức năng Counter (Đếm) và Timer (định thời). Chức năng đếm tổng Batch. Ngõ vào NPN/PNP. Ngõ ra Relay 220V/3A và ngõ ra Transistor. Tốc độ đếm 1cps/30cps/1Kcps/10Kcps lựa chọn bằng phần mềm. Nhiều chế độ đếm có thể lựa chọn thông qua chương trình. 8 chế độ ngõ ra khác nhau. Có thể Scale tỷ lệ. Nhiều chức năng Timer khác nhau. Lưu lại dữ liệu khi mất điện, thời gian lưu trữ 10 năm. Nhiệt độ hoạt động -20~650C. Lắp đặt đơn giản, dễ dàng bảo trì. Ứng dụng đếm sản phẩm, đo chiều dài, máy cán tôn, xà gồ,....

Bộ đếm (counter/timer) Hanyoung GE6-T6A
Đăng ngày 05-04-2016 05:49:18 AM

Kiểu: hiển thị Hiển thị chữ số: 6 chữ số, 1 hàng FND hight: PV: 11mm, SV: 8mm Chức năng: Out-counter thiết lập và chỉ định PNP/NPN đưa vào lựa chọn, được xây dựng trong chuyển đổi Truy cập kép (CP1+CP2) Chắc năng cài đặt OFFSET Tốc độ đếm và đưa vào: 1/30/1k/10k cps, tiếp xúc, không tiếp xúc Thiết lập lại: Độ rộng tín hiệu reset lựa chọn 0.1ms/1ms/20ms Loại đầu vào: CP1, CP2, RST, RST.B(TOTAL là ngoại lệ) 4 input [H] level 4-30V DC [L] level 0-2V DC NPN Điện áp: 100V-240V DC/AC 50-60Hz(±10%) 24V-60V DC/AC 50-60Hz(±10%) Điện năng tiêu thụ: khoảng 12VA (220V AC 60Hz) Cung cấp năng lượng để cảm biến: 12V DC 200mA Kiểm soát đầu ra: TR1/TR2: NPN cực góp mở 30V DC 100mA Kích thước: 72x36x86

Bộ đếm (counter/timer) Hanyoung GE6-P62
Đăng ngày 05-04-2016 05:21:00 AM

Kiểu: cài đặt sẵn Hiển thị chữ số: 6 chữ số, 2 hàng FND hight: PV: 11mm, SV: 8mm Chức năng: Out-counter thiết lập và chỉ định PNP/NPN đưa vào lựa chọn, được xây dựng trong chuyển đổi Truy cập kép (CP1+CP2) Chắc năng cài đặt OFFSET Tốc độ đếm và đưa vào: 1/30/1k/10k cps, tiếp xúc, không tiếp xúc Thiết lập lại: Độ rộng tín hiệu reset lựa chọn 0.1ms/1ms/20ms Loại đầu vào: CP1, CP2, RST, RST.B(TOTAL là ngoại lệ) 4 input [H] level 4-30V DC [L] level 0-2V DC NPN Điện áp: 100V-240V DC/AC 50-60Hz(±10%) 24V-60V DC/AC 50-60Hz(±10%) Điện năng tiêu thụ: khoảng 12VA (220V AC 60Hz) Cung cấp năng lượng để cảm biến: 12V DC 200mA Kiểm soát đầu ra: 1a(250V xoay chiều 3A) 1c(250V xoay chiều 3A) TR1/TR2: NPN cực góp mở 30V DC 100mA Kích thước: 72x36x86

Bộ đếm (counter/timer) Hanyoung GE6-P61
Đăng ngày 05-04-2016 05:15:13 AM

Kiểu: cài đặt sẵn Hiển thị chữ số: 6 chữ số, 2 hàng FND hight: PV: 11mm, SV: 8mm Chức năng: Out-counter thiết lập và chỉ định PNP/NPN đưa vào lựa chọn, được xây dựng trong chuyển đổi Truy cập kép (CP1+CP2) Chắc năng cài đặt OFFSET Tốc độ đếm và đưa vào: 1/30/1k/10k cps, tiếp xúc, không tiếp xúc Thiết lập lại: Độ rộng tín hiệu reset lựa chọn 0.1ms/1ms/20ms Loại đầu vào: CP1, CP2, RST, RST.B(TOTAL là ngoại lệ) 4 input [H] level 4-30V DC [L] level 0-2V DC NPN Điện áp: 100V-240V DC/AC 50-60Hz(±10%) 24V-60V DC/AC 50-60Hz(±10%) Điện năng tiêu thụ: khoảng 12VA (220V AC 60Hz) Cung cấp năng lượng để cảm biến: 12V DC 200mA Kiểm soát đầu ra: 1a(250V xoay chiều 3A) 1c(250V xoay chiều 3A) TR1/TR2: NPN cực góp mở 30V DC 100mA Kích thước: 72x36x86

Bộ đếm (counter/timer) Hanyoung GE6-P42
Đăng ngày 05-04-2016 05:08:39 AM

Kiểu: cài đặt sẵn Hiển thị chữ số: 4 chữ số, 2 hàng FND hight: PV: 11mm, SV: 8mm Chức năng: Out-counter thiết lập và chỉ định PNP/NPN đưa vào lựa chọn, được xây dựng trong chuyển đổi Truy cập kép (CP1+CP2) Chắc năng cài đặt OFFSET Tốc độ đếm và đưa vào: 1/30/1k/10k cps, tiếp xúc, không tiếp xúc Thiết lập lại: Độ rộng tín hiệu reset lựa chọn 0.1ms/1ms/20ms Loại đầu vào: CP1, CP2, RST, RST.B(TOTAL là ngoại lệ) 4 input [H] level 4-30V DC [L] level 0-2V DC NPN Điện áp: 100V-240V DC/AC 50-60Hz(±10%) 24V-60V DC/AC 50-60Hz(±10%) Điện năng tiêu thụ: khoảng 12VA (220V AC 60Hz) Cung cấp năng lượng để cảm biến: 12V DC 200mA Kiểm soát đầu ra: 1a(250V xoay chiều 3A) 1c(250V xoay chiều 3A) TR1/TR2: NPN cực góp mở 30V DC 100mA Kích thước: 72x36x86

Bộ đếm (counter/timer) Hanyoung GE6-P41
Đăng ngày 05-04-2016 05:04:56 AM

Kiểu: cài đặt sẵn Hiển thị chữ số: 4 chữ số, 2 hàng FND hight: PV: 11mm, SV: 8mm Chức năng: Out-counter thiết lập và chỉ định PNP/NPN đưa vào lựa chọn, được xây dựng trong chuyển đổi Truy cập kép (CP1+CP2) Chắc năng cài đặt OFFSET Tốc độ đếm và đưa vào: 1/30/1k/10k cps, tiếp xúc, không tiếp xúc Thiết lập lại: Độ rộng tín hiệu reset lựa chọn 0.1ms/1ms/20ms Loại đầu vào: CP1, CP2, RST, RST.B(TOTAL là ngoại lệ) 4 input [H] level 4-30V DC [L] level 0-2V DC NPN Điện áp: 100V-240V DC/AC 50-60Hz(±10%) 24V-60V DC/AC 50-60Hz(±10%) Điện năng tiêu thụ: khoảng 12VA (220V AC 60Hz) Cung cấp năng lượng để cảm biến: 12V DC 200mA Kiểm soát đầu ra: 1a(250V xoay chiều 3A) 1c(250V xoay chiều 3A) TR1/TR2: NPN cực góp mở 30V DC 100mA Kích thước: 72x36x86

Bộ đếm (counter/timer) Hanyoung GE4-T6A
Đăng ngày 05-04-2016 04:58:09 AM

Kiểu: hiển thị Hiển thị chữ số: 6 chữ số, 1 hàng FND hight: PV: 11mm, SV: 8mm Chức năng: Out-counter đầu ra và đầu ra không đổi Bộ đếm thời gian kép (On/Off time thiết lập riêng) MODE nháy thiết lập 99.99s Chức năng khóa phím Chức năng lưu trữ PV khi tắt nguồn Tốc độ đếm và đưa vào: 1/30/1k/10k cps, tiếp xúc, không tiếp xúc Thiết lập lại: Độ rộng tín hiệu reset lựa chọn 0.1ms/1ms/20ms Loại đầu vào: CP1, CP2, RST, RST.B(TOTAL là ngoại lệ) 4 input [H] level 4-30V DC [L] level 0-2V DC NPN Điện áp: 100V-240V DC/AC 50-60Hz(±10%) 24V-60V DC/AC 50-60Hz(±10%) Điện năng tiêu thụ: khoảng 12VA (220V AC 60Hz) Cung cấp năng lượng để cảm biến: 12V DC 200mA Kiểm soát đầu ra: 1c(250V xoay chiều 3A) 1c(250V xoay chiều 3A) TR1/TR2: NPN cực góp mở 30V DC 100mA Kích thước: 48x48x85

Bộ đếm (counter/timer) Hanyoung GE4-P62
Đăng ngày 05-04-2016 04:32:19 AM

Kích thước 48*48 mm . Nguồn cấp 220VAC hoặc 24~60VDC/VAC Bộ đếm đa năng LED 6 số, 2 giá trị cài đặt trước, có định thi Tích hợp chức năng Counter (Đếm) và Timer (định thời). Chức năng đếm tổng Batch. Ngõ vào NPN/PNP. Ngõ ra Relay 220V/3A và ngõ ra Transistor. Tốc độ đếm 1cps/30cps/1Kcps/10Kcps lựa chọn bằng phần mềm. Nhiều chế độ đếm có thể lựa chọn thông qua chương trình. 8 chế độ ngõ ra khác nhau. Có thể Scale tỷ lệ. Nhiều chức năng Timer khác nhau. Lưu lại dữ liệu khi mất điện, thời gian lưu trữ 10 năm. Nhiệt độ hoạt động -20~650C. Lắp đặt đơn giản, dễ dàng bảo trì. Ứng dụng đếm sản phẩm, đo chiều dài, máy cán tôn, xà gồ,....

Bộ đếm (counter/timer) Hanyoung GE4-P61
Đăng ngày 05-04-2016 04:22:25 AM

Kiểu: cài đặt sẵn Hiển thị chữ số: 6 chữ số, 2 hàng FND hight: PV: 11mm, SV: 8mm Chức năng: Out-counter đầu ra và đầu ra không đổi Bộ đếm thời gian kép (On/Off time thiết lập riêng) MODE nháy thiết lập 99.99s Chức năng khóa phím Chức năng lưu trữ PV khi tắt nguồn Tốc độ đếm và đưa vào: 1/30/1k/10k cps, tiếp xúc, không tiếp xúc Thiết lập lại: Độ rộng tín hiệu reset lựa chọn 0.1ms/1ms/20ms Loại đầu vào: CP1, CP2, RST, RST.B(TOTAL là ngoại lệ) 4 input [H] level 4-30V DC [L] level 0-2V DC NPN Điện áp: 100V-240V DC/AC 50-60Hz(±10%) 24V-60V DC/AC 50-60Hz(±10%) Điện năng tiêu thụ: khoảng 12VA (220V AC 60Hz) Cung cấp năng lượng để cảm biến: 12V DC 200mA Kiểm soát đầu ra: 1c(250V xoay chiều 3A) 1c(250V xoay chiều 3A) TR1/TR2: NPN cực góp mở 30V DC 100mA Kích thước: 48x48x85

Bộ đếm (counter/timer) Hanyoung GE4-P42
Đăng ngày 05-04-2016 04:08:06 AM

Kiểu: cài đặt sẵn Hiển thị chữ số: 4 chữ số, 2 hàng FND hight: PV: 11mm, SV: 8mm Chức năng: Out-counter đầu ra và đầu ra không đổi Bộ đếm thời gian kép (On/Off time thiết lập riêng) MODE nháy thiết lập 99.99s Chức năng khóa phím Chức năng lưu trữ PV khi tắt nguồn Tốc độ đếm và đưa vào: 1/30/1k/10k cps, tiếp xúc, không tiếp xúc Thiết lập lại: Độ rộng tín hiệu reset lựa chọn 0.1ms/1ms/20ms Loại đầu vào: CP1, CP2, RST, RST.B(TOTAL là ngoại lệ) 4 input [H] level 4-30V DC [L] level 0-2V DC NPN Điện áp: 100V-240V DC/AC 50-60Hz(±10%) 24V-60V DC/AC 50-60Hz(±10%) Điện năng tiêu thụ: khoảng 12VA (220V AC 60Hz) Cung cấp năng lượng để cảm biến: 12V DC 200mA Kiểm soát đầu ra: 1c(250V xoay chiều 3A) 1c(250V xoay chiều 3A) TR1/TR2: NPN cực góp mở 30V DC 100mA Kích thước: 48x48x85

Bộ đếm (counter/timer) Hanyoung GE4-P41
Đăng ngày 05-04-2016 04:00:43 AM

Kích thước 48*48 mm . Nguồn cấp 220VAC hoặc 24~60VDC/VAC Hiển thị 4 LED. Tích hợp chức năng Counter (Đếm) và Timer (định thời). Chức năng đếm tổng Batch. Ngõ vào NPN/PNP. Ngõ ra Relay 220V/3A và ngõ ra Transistor. Tốc độ đếm 1cps/30cps/1Kcps/10Kcps lựa chọn bằng phần mềm. Nhiều chế độ đếm có thể lựa chọn thông qua chương trình. 8 chế độ ngõ ra khác nhau. Có thể Scale tỷ lệ. Nhiều chức năng Timer khác nhau. Lưu lại dữ liệu khi mất điện, thời gian lưu trữ 10 năm. Nhiệt độ hoạt động -20~650C. Lắp đặt đơn giản, dễ dàng bảo trì. Ứng dụng đếm sản phẩm, đo chiều dài, máy cán tôn, xà gồ,....

bộ đếm Counter Autonics LA8N-BF
Đăng ngày 29-03-2016 02:34:07 AM

LA8N-BF

bộ đếm Counter Autonics LA8N-BN
Đăng ngày 29-03-2016 12:30:21 AM

LA8N-BN

bộ đếm Autonics FX6
Đăng ngày 29-03-2016 12:28:10 AM

FX6

Bộ đếm FX 6 SỐ
Đăng ngày 29-03-2016 12:09:09 AM

FX6-2P

BỘ ĐẾM AUTONICS CT6Y-2P4
Đăng ngày 28-03-2016 10:50:58 PM

CT6Y-2P4

bộ đếm Counter Autonics CT6M-2P4
Đăng ngày 28-03-2016 10:34:14 PM

CT6M-2P4

Bộ đếm (counter/timer) Hanyoung GE3-T6A
Đăng ngày 28-03-2016 10:19:30 PM

Kiểu: cài đặt sẵn Hiển thị chữ số: 6 chữ số, 1 hàng FND hight: PV: 13mm, SV: 10mm Chức năng: Out-counter thiết lập & chỉ định (Ngoại lệ: định thì) PNP/NPN đưa vào lựa chọn, được xây dựng trong chuyển đổi Truy cập kép (CP1+CP2) Chắc năng cài đặt OFFSET Tốc độ đếm và đưa vào: 1/30/1k/10k cps, tiếp xúc, không tiếp xúc Thiết lập lại: Độ rộng tín hiệu reset lựa chọn 0.1ms/1ms/20ms Loại đầu vào: CP1, CP2, RST, RST.B(TOTAL là ngoại lệ) 4 input [H] level 4-30V DC [L] level 0-2V DC NPN Điện áp: 100V-240V DC/AC 50-60Hz(±10%) 24V-60V DC/AC 50-60Hz(±10%) Điện năng tiêu thụ: khoảng 12VA (220V AC 60Hz) Cung cấp năng lượng để cảm biến: 12V DC 200mA Kiểm soát đầu ra: TR1/TR2: NPN cực góp mở 30V DC 100mA

Bộ đếm (counter/timer) Hanyoung GE3-P62
Đăng ngày 28-03-2016 10:01:04 PM

Size 96*48 mm . Nguồn cấp 220VAC hoặc 24~60VDC/VAC. Hiển thị 6 LED. Hai giá trị cài đặt. Tích hợp chức năng Counter (Đếm) và Timer (định thời). Chức năng đếm tổng Batch. Ngõ vào NPN/PNP. Ngõ ra Relay 220V/3A và ngõ ra Transistor. Tốc độ đếm 1cps/30cps/1Kcps/10Kcps lựa chọn bằng phần mềm. Nhiều chế độ đếm có thể lựa chọn thông qua chương trình. 8 chế độ ngõ ra khác nhau. Có thể Scale tỷ lệ. Nhiều chức năng Timer khác nhau. Lưu lại dữ liệu khi mất điện, thời gian lưu trữ 10 năm. Nhiệt độ hoạt động -20~650C. Lắp đặt đơn giản, dễ dàng bảo trì. Ứng dụng đếm sản phẩm, đo chiều dài, máy cán tôn, xà gồ,..

Bộ đếm (counter/timer) Hanyoung GE3-P61
Đăng ngày 28-03-2016 09:55:16 PM

Kích thước 96*48 mm. Nguồn cấp 220VAC hoặc 24~60VDC/VAC Hiển thị 6 LED . Tích hợp chức năng Counter (Đếm) và Timer (định thời). Chức năng đếm tổng Batch. Ngõ vào NPN/PNP. Ngõ ra Relay 220V/3A và ngõ ra Transistor. Tốc độ đếm 1cps/30cps/1Kcps/10Kcps lựa chọn bằng phần mềm. Nhiều chế độ đếm có thể lựa chọn thông qua chương trình. 8 chế độ ngõ ra khác nhau. Có thể Scale tỷ lệ. Nhiều chức năng Timer khác nhau. Lưu lại dữ liệu khi mất điện, thời gian lưu trữ 10 năm. Nhiệt độ hoạt động -20~650C. Lắp đặt đơn giản, dễ dàng bảo trì. Ứng dụng đếm sản phẩm, đo chiều dài, máy cán tôn, xà gồ,....

bộ đếm Counter Autonics CT4S-2P4T Autonics
Đăng ngày 28-03-2016 09:07:54 PM

CT4S-2P4T

bộ đếm Counter Autonics CT6M-I4
Đăng ngày 28-03-2016 08:57:53 PM

CT6M-I4

bộ đếm Counter Autonics CT6M-2P2
Đăng ngày 28-03-2016 03:29:36 AM

CT6M-2P2

bộ đếm Counter Autonics CT6M-1P4
Đăng ngày 28-03-2016 03:24:04 AM

CT6M-1P4

bộ đếm Counter Autonics CT6S-I4
Đăng ngày 28-03-2016 03:18:06 AM

CT6S-I4

CT6 S-1P4
Đăng ngày 28-03-2016 02:38:19 AM

CT6 S-1P4

bộ đếm Counter Autonics CT6S-2P4
Đăng ngày 27-03-2016 09:13:56 PM

CT6S-2P4

Bộ đếm Hanyoung LC1/LC1-F
Đăng ngày 25-03-2016 03:51:16 AM

Kích thước: 48 x 24mm Đầu vào: LC1 - NPN, LC1-F - Điện áp Tốc độ đếm:1 / 20 / 30 / 100 / 1000 cps Chọn tốc độ đếm qua switch Với chức năng đếm tổng, kích thước nhỏ gọn, giá thành kinh tế bộ đếm LC1 được ứng dụng nhiều trong các dây chuyền sản xuất để đếm số lượng sản phẩm

Danh mục sản phẩm

Bảng giá
HOTLINE
hotline bg Mr Trường:
0915.325.410
Thông tin liên hệ
Mọi thông tin chi tiết xin liên hệ: 
KD 1: 089 892 3860
KD 2: 01662 916 439
Email: dientudonghp.tth@gmail.com 
Email đề nghị báo giá: baogia.ietth@gmail.com 
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây