Cutting Speed for: TDIP 1.50-0.10 TT9080 - 6402254 (chip tiện TaeguTec) Cutting Speed for: TDIP 1.50-0.10 TT9080 - 6402254  (chip tiện TaeguTec)
Designation Seat Siz W+-0.02 r M Tmax-r Grade
  TDIP 1.00-0.10  2 1.00 0.10 1.6 1.60 TT9080 
  TDIP 1.20-0.00  2 1.20 0.00 1.6 1.80 TT9080 
  TDIP 1.40-0.00  2 1.40 0.00 1.6 2.00 TT9080 
  TDIP 1.50-0.10  2 1.50 0.10 1.6 2.00 TT9080 
  TDIP 2.00E-0.10  2 2.00 0.10 1.6 - TT9080 
  TDIP 2.00E-0.20  2 2.00 0.20 1.6 - TT9080 
  TDIP 2.15E-0.15  2 2.15 0.15 1.6 - TT9080 
  TDIP 1.00-0.50  3 1.00 0.50 1.6 1.60 TT9080 
  TDIP 2.00E-1.00  3 2.00 1.00 1.6 - TT9080 
  TDIP 2.50E-0.20  3 2.50 0.20 2.4 - TT9080 
  TDIP 3.00E-0.20  3 3.00 0.20 2.4 - TT9080 
  TDIP 3.00E-1.50  3 3.00 1.50 2.4 - TT9080 
Cutting Speed for: TDIP 1.50-0.10 TT9080 - 6402254 DỤNG CỤ CẮT GỌT Số lượng: 0 Sản phẩm


  •  

Số lượng


Designation Seat Siz W+-0.02 r M Tmax-r Grade
  TDIP 1.00-0.10  2 1.00 0.10 1.6 1.60 TT9080 
  TDIP 1.20-0.00  2 1.20 0.00 1.6 1.80 TT9080 
  TDIP 1.40-0.00  2 1.40 0.00 1.6 2.00 TT9080 
  TDIP 1.50-0.10  2 1.50 0.10 1.6 2.00 TT9080 
  TDIP 2.00E-0.10  2 2.00 0.10 1.6 - TT9080 
  TDIP 2.00E-0.20  2 2.00 0.20 1.6 - TT9080 
  TDIP 2.15E-0.15  2 2.15 0.15 1.6 - TT9080 
  TDIP 1.00-0.50  3 1.00 0.50 1.6 1.60 TT9080 
  TDIP 2.00E-1.00  3 2.00 1.00 1.6 - TT9080 
  TDIP 2.50E-0.20  3 2.50 0.20 2.4 - TT9080 
  TDIP 3.00E-0.20  3 3.00 0.20 2.4 - TT9080 
  TDIP 3.00E-1.50  3 3.00 1.50 2.4 - TT9080 

  Ý kiến bạn đọc

     

 

Sản phẩm cùng loại
Danh mục sản phẩm

Bảng giá

Mọi thông tin chi tiết xin liên hệ:
Chăm sóc khách hàng:
Tel: 02253 959 611
Mobile:(Call/ Zalo): 0362 916 439
Email: dientudonghp.tth@gmail.com
Email đề nghị báo giá: baogia.ietth@gmail.com

Hotline: 0362 916 439/ 0986 561 893/ 0915325410

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây